腕促蹄高

wàn cù tí gāo oản xúc đề cao

Hán Việt: oản xúc đề cao · Pinyin: wàn cù tí gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (xúc) + (đề) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容马之良者。语本北魏贾思勰《齐民要术.养牛马驴骡》"蹄欲得厚而大﹐踠欲得细而促。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容马之良者。语本北魏贾思勰《齐民要术.养牛马驴骡》"蹄欲得厚而大﹐踠欲得细而促。"