腥手污腳 xīng shǒu wū jiǎo · tinh thủ ô cước Hán Việt: tinh thủ ô cước · Pinyin: xīng shǒu wū jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 手 (thủ) + 污 (ô) + 腳 (cước)Pinyinxīng shǒu wū jiǎoHán Việttinh thủ ô cướcCấu tạo腥 + 手 + 污 + 腳 · tinh + thủ + ô + cước nghĩa thành phần: tinh + thủ + ô + cước