腥聞在上 xíng wén zài shàng · tinh văn tại thượng Hán Việt: tinh văn tại thượng · Pinyin: xíng wén zài shàng Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 聞 (văn) + 在 (tại) + 上 (thượng)Pinyinxíng wén zài shàngHán Việttinh văn tại thượngCấu tạo腥 + 聞 + 在 + 上 · tinh + văn + tại + thượng nghĩa thành phần: tinh + văn + tại + thượng