腥聞在上

xíng wén zài shàng tinh văn tại thượng

Hán Việt: tinh văn tại thượng · Pinyin: xíng wén zài shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (văn) + (tại) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腥闻:原指酒肉的腥味,引伸为丑恶的名声。比喻丑名远扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 腥闻原指酒肉的腥味,引伸为丑恶的名声。比喻丑名远扬。