腦下垂體

nǎo xià chuí tǐ não hạ thùy thể

Hán Việt: não hạ thùy thể · Pinyin: nǎo xià chuí tǐ

Tổng quan

tuyến yên (ở đáy hộp sọ)

Cấu tạo: (não) + (hạ) + (thùy) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến yên (ở đáy hộp sọ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於中腦下面,可分為腦下垂體前葉、後葉,為內分泌控制中心。也稱為「垂體」、「腦下腺」、「腦垂腺」、「腦垂體」。

Eng

  • CC-CEDICT pituitary glands (at the base of the skull)
  • Cihui pituitary glands (at the base of the skull)