腦力激盪
não lực kích đãng
Hán Việt: não lực kích đãng · Pinyin: nǎo lì jī dàng
Tổng quan
động não
Nghĩa
Việt
- Cihui động não
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「腦力激盪術」條。
Eng
- CC-CEDICT to brainstorm
- Cihui to brainstorm
Hán Việt: não lực kích đãng · Pinyin: nǎo lì jī dàng
động não