腦子靈活 não tử linh hoạt Hán Việt: não tử linh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 子 (tử) + 靈 (linh) + 活 (hoạt)Hán Việtnão tử linh hoạtCấu tạo腦 + 子 + 靈 + 活 · não + tử + linh + hoạt nghĩa thành phần: não + tử + linh + hoạt Nghĩa EngCihui 腦子靈活 ǎozi línghuó v.p. have a quick/ready wit