腦汁塗地 não trấp đồ địa Hán Việt: não trấp đồ địa Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 汁 (trấp) + 塗 (đồ) + 地 (địa)Hán Việtnão trấp đồ địaCấu tạo腦 + 汁 + 塗 + 地 · não + trấp + đồ + địa nghĩa thành phần: não + trấp + đồ + địa Nghĩa EngCihui 腦汁塗地 ǎozhītúdì f.e. <wr.> be willing to repay a favor with extreme sacrifice