腦漿迸流

não tương bính lưu

Hán Việt: não tương bính lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + 漿 (tương) + (bính) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腦漿迸流 ǎojiāngbèngliú f.e. <wr.> have one's brains gush forth