腦瓜頂兒 não qua đính nhi Hán Việt: não qua đính nhi Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 瓜 (qua) + 頂 (đính) + 兒 (nhi)Hán Việtnão qua đính nhiCấu tạo腦 + 瓜 + 頂 + 兒 · não + qua + đính + nhi nghĩa thành phần: não + qua + đính + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭頂。如:「他險些把腦瓜頂兒撞破了。」EngCihui 腦瓜頂兒 ǎoguādǐngr ►See nǎoguādǐng