腦粘體蟲 nǎo zhān tǐ chóng · não niêm thể trùng Hán Việt: não niêm thể trùng · Pinyin: nǎo zhān tǐ chóng Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 粘 (niêm) + 體 (thể) + 蟲 (trùng)Pinyinnǎo zhān tǐ chóngHán Việtnão niêm thể trùngCấu tạo腦 + 粘 + 體 + 蟲 · não + niêm + thể + trùng nghĩa thành phần: não + niêm + thể + trùng