腦膜縫術 não mô phùng thuật Hán Việt: não mô phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 膜 (mô) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việtnão mô phùng thuậtCấu tạo腦 + 膜 + 縫 + 術 · não + mô + phùng + thuật nghĩa thành phần: não + mô + phùng + thuật