腦血流圖 não huyết lưu đồ Hán Việt: não huyết lưu đồ Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 血 (huyết) + 流 (lưu) + 圖 (đồ)Hán Việtnão huyết lưu đồCấu tạo腦 + 血 + 流 + 圖 · não + huyết + lưu + đồ nghĩa thành phần: não + huyết + lưu + đồ