腦血管的 não huyết quản đích Hán Việt: não huyết quản đích Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 的 (đích)Hán Việtnão huyết quản đíchCấu tạo腦 + 血 + 管 + 的 · não + huyết + quản + đích nghĩa thành phần: não + huyết + quản + đích