腦袋瓜兒

nǎo dài guā ér não đại qua nhi

Hán Việt: não đại qua nhi · Pinyin: nǎo dài guā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (đại) + (qua) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腦袋瓜兒 ǎodaiguār ►See nǎodaiguā