腦袋瓜兒 nǎo dài guā ér · não đại qua nhi Hán Việt: não đại qua nhi · Pinyin: nǎo dài guā ér Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 袋 (đại) + 瓜 (qua) + 兒 (nhi)Pinyinnǎo dài guā érHán Việtnão đại qua nhiCấu tạo腦 + 袋 + 瓜 + 兒 · não + đại + qua + nhi nghĩa thành phần: não + đại + qua + nhi Nghĩa EngCihui 腦袋瓜兒 ǎodaiguār ►See nǎodaiguā