腦體倒掛

nǎo tǐ dào guà não thể đảo quải

Hán Việt: não thể đảo quải · Pinyin: nǎo tǐ dào guà

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (thể) + (đảo) + (quải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腦體倒掛 ǎotǐdàoguà f.e. physical laborers get more pay than mental workers