腦鬆解術 não tông giải thuật Hán Việt: não tông giải thuật Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 鬆 (tông) + 解 (giải) + 術 (thuật)Hán Việtnão tông giải thuậtCấu tạo腦 + 鬆 + 解 + 術 · não + tông + giải + thuật nghĩa thành phần: não + tông + giải + thuật