腫瘤病醫生

zhǒng liú bìng yī shēng thũng lựu bệnh y sanh

Hán Việt: thũng lựu bệnh y sanh · Pinyin: zhǒng liú bìng yī shēng

Tổng quan

bác sĩ ung thư (y học)

Cấu tạo: (thũng) + (lựu) + (bệnh) + (y) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bác sĩ ung thư (y học)

Eng

  • Cihui oncologist (medicine)