腮腺硬癌 tai tuyến ngạnh nham Hán Việt: tai tuyến ngạnh nham Tổng quan Cấu tạo: 腮 (tai) + 腺 (tuyến) + 硬 (ngạnh) + 癌 (nham)Hán Việttai tuyến ngạnh nhamCấu tạo腮 + 腺 + 硬 + 癌 · tai + tuyến + ngạnh + nham nghĩa thành phần: tai + tuyến + ngạnh + nham