腰包戶口 yāo bāo hù kǒu · yêu bao hộ khẩu Hán Việt: yêu bao hộ khẩu · Pinyin: yāo bāo hù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 包 (bao) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu)Pinyinyāo bāo hù kǒuHán Việtyêu bao hộ khẩuCấu tạo腰 + 包 + 戶 + 口 · yêu + bao + hộ + khẩu nghĩa thành phần: yêu + bao + hộ + khẩu