腰包戶口

yāo bāo hù kǒu yêu bao hộ khẩu

Hán Việt: yêu bao hộ khẩu · Pinyin: yāo bāo hù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (bao) + (hộ) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指已从原住地迁出﹐但因某种原因未能报进迁入地的户口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指已从原住地迁出﹐但因某种原因未能报进迁入地的户口。