腰如纖柳 yêu như tiêm liễu Hán Việt: yêu như tiêm liễu Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 如 (như) + 纖 (tiêm) + 柳 (liễu)Hán Việtyêu như tiêm liễuCấu tạo腰 + 如 + 纖 + 柳 · yêu + như + tiêm + liễu nghĩa thành phần: yêu + như + tiêm + liễu Nghĩa EngCihui 腰如纖柳 āorúxiānliǔ f.e. slender waist as supple as an osier