腰桿子硬 yêu can tử ngạnh Hán Việt: yêu can tử ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 桿 (can) + 子 (tử) + 硬 (ngạnh)Hán Việtyêu can tử ngạnhCấu tạo腰 + 桿 + 子 + 硬 · yêu + can + tử + ngạnh nghĩa thành phần: yêu + can + tử + ngạnh Nghĩa EngCihui 腰桿子硬 āogǎnzi yìng v.p. have strong support