腰板脖硬 yêu bản bột ngạnh Hán Việt: yêu bản bột ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 板 (bản) + 脖 (bột) + 硬 (ngạnh)Hán Việtyêu bản bột ngạnhCấu tạo腰 + 板 + 脖 + 硬 · yêu + bản + bột + ngạnh nghĩa thành phần: yêu + bản + bột + ngạnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腰頸屈伸不靈活。如:「大概太久沒運動了,腰板脖硬的,真怕扭著。」EngCihui 腰板脖硬 āobǎnbóyìng f.e. stiff/rigid in movement