腰果蝦仁 yāo guǒ xiā rén · yêu quả hà nhân Hán Việt: yêu quả hà nhân · Pinyin: yāo guǒ xiā rén Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 果 (quả) + 蝦 (hà) + 仁 (nhân)Pinyinyāo guǒ xiā rénHán Việtyêu quả hà nhânCấu tạo腰 + 果 + 蝦 + 仁 · yêu + quả + hà + nhân nghĩa thành phần: yêu + quả + hà + nhân