腰無分文 yêu vô phân văn Hán Việt: yêu vô phân văn Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 無 (vô) + 分 (phân) + 文 (văn)Hán Việtyêu vô phân vănCấu tạo腰 + 無 + 分 + 文 · yêu + vô + phân + văn nghĩa thành phần: yêu + vô + phân + văn Nghĩa EngCihui 腰無分文 āowúfēnwén f.e. completely penniless