腰細如蜂

yêu tế như phong

Hán Việt: yêu tế như phong

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (tế) + (như) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腰細如蜂 āoxìrúfēng f.e. a slender waist like a wasp's