腰纏十萬

yāo chán shí wàn yêu triền thập vạn

Hán Việt: yêu triền thập vạn · Pinyin: yāo chán shí wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (triền) + (thập) + (vạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「腰纏萬貫」。見「腰纏萬貫」條。01.明.湯顯祖《牡丹亭》第四五齣:「家舍南安,有道為生新失館。要腰纏十萬,教學千年,方纔滿貫。」