腰纏十萬
yêu triền thập vạn
Hán Việt: yêu triền thập vạn · Pinyin: yāo chán shí wàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腰缠:指随身携带的财物。装着很多钱,骑着鹤到扬州去遨游。比喻钱财极多。
Hán Việt: yêu triền thập vạn · Pinyin: yāo chán shí wàn