腰肌勞損 yêu cơ lao tổn Hán Việt: yêu cơ lao tổn Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 肌 (cơ) + 勞 (lao) + 損 (tổn)Hán Việtyêu cơ lao tổnCấu tạo腰 + 肌 + 勞 + 損 · yêu + cơ + lao + tổn nghĩa thành phần: yêu + cơ + lao + tổn Nghĩa EngCihui 腰肌勞損 āojī láosǔn v.p. strain of lumbar muscles