腰腿痠軟

yêu thối toan nhuyễn

Hán Việt: yêu thối toan nhuyễn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (thối) + (toan) + (nhuyễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腰腿酸軟 āo-tuǐ suānruǎn n. <Ch. med.> lassitude in loins and legs