腰部嫩肉

yāo bù nèn ròu yêu bộ nộn nhục

Hán Việt: yêu bộ nộn nhục · Pinyin: yāo bù nèn ròu

Tổng quan

thịt thăn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực giải trí (ở Niu,oóc và các thành phố lớn)

Cấu tạo: (yêu) + (bộ) + (nộn) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt thăn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực giải trí (ở Niu,oóc và các thành phố lớn)