腰痠背疼

yêu toan bối đông

Hán Việt: yêu toan bối đông

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (toan) + (bối) + (đông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腰酸背疼 āosuānbèiténg f.e. have a sore waist and an aching back (after heavy physical work/etc.) | Wǒ ²lèi ³de ∼. I have a sore back from work.