腰痠背痛
yêu toan bối thống
Hán Việt: yêu toan bối thống · Pinyin: yāo suān bèi tòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脊柱骨和关节及其周围软组织等病损的一种症状。常用以形容劳累过度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脊柱骨和关节及其周围软组织等病损的一种症状。常用以形容劳累过度。
Eng
- Cihui 腰酸背痛 āosuānbèitòng f.e. 1. be aching all over 2. have a pain in the back