腱外膜

jiàn wài mókiện ngoại mô

Hán Việt: kiện ngoại mô · Pinyin: jiàn wài mó

Tổng quan

(giải phẫu) biểu mô gân

Cấu tạo: 腱 (kiện) + 外 (ngoại) + 膜 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màng gân ngoài
  • Tần suất từ (giải phẫu) biểu mô gân

Eng

  • Cihui (anatomy) epitenon
  • Tần suất từ (anatomy) epitenon

Từ liên quan

Gần nghĩa

外膜 · 外膜的