腱感受器 kiện cảm thụ khí Hán Việt: kiện cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 腱 (kiện) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtkiện cảm thụ khíCấu tạo腱 + 感 + 受 + 器 · kiện + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: kiện + cảm + thụ + khí