腱鬆解術 kiện tông giải thuật Hán Việt: kiện tông giải thuật Tổng quan Cấu tạo: 腱 (kiện) + 鬆 (tông) + 解 (giải) + 術 (thuật)Hán Việtkiện tông giải thuậtCấu tạo腱 + 鬆 + 解 + 術 · kiện + tông + giải + thuật nghĩa thành phần: kiện + tông + giải + thuật