腳丫朝天 jiǎo yā cháo tiān · cước nha triêu thiên Hán Việt: cước nha triêu thiên · Pinyin: jiǎo yā cháo tiān Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 丫 (nha) + 朝 (triêu) + 天 (thiên)Pinyinjiǎo yā cháo tiānHán Việtcước nha triêu thiênCấu tạo腳 + 丫 + 朝 + 天 · cước + nha + triêu + thiên nghĩa thành phần: cước + nha + triêu + thiên