腳心朝天 jiǎo xīn cháo tiān · cước tâm triêu thiên Hán Việt: cước tâm triêu thiên · Pinyin: jiǎo xīn cháo tiān Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 心 (tâm) + 朝 (triêu) + 天 (thiên)Pinyinjiǎo xīn cháo tiānHán Việtcước tâm triêu thiênCấu tạo腳 + 心 + 朝 + 天 · cước + tâm + triêu + thiên nghĩa thành phần: cước + tâm + triêu + thiên