腳步鴨子

cước bộ áp tử

Hán Việt: cước bộ áp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (bộ) + (áp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腳步鴨子 iǎobùyāzi ►See jiǎobùyā