腳踏按鈕 jiǎo tà àn niǔ · cước đạp án nữu Hán Việt: cước đạp án nữu · Pinyin: jiǎo tà àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinjiǎo tà àn niǔHán Việtcước đạp án nữuCấu tạo腳 + 踏 + 按 + 鈕 · cước + đạp + án + nữu nghĩa thành phần: cước + đạp + án + nữu