腳踏操作 jiǎo tà cāo zuò · cước đạp thao tác Hán Việt: cước đạp thao tác · Pinyin: jiǎo tà cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyinjiǎo tà cāo zuòHán Việtcước đạp thao tácCấu tạo腳 + 踏 + 操 + 作 · cước + đạp + thao + tác nghĩa thành phần: cước + đạp + thao + tác