腳踏硬地 jiǎo tà yìng dì · cước đạp ngạnh địa Hán Việt: cước đạp ngạnh địa · Pinyin: jiǎo tà yìng dì Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 硬 (ngạnh) + 地 (địa)Pinyinjiǎo tà yìng dìHán Việtcước đạp ngạnh địaCấu tạo腳 + 踏 + 硬 + 地 · cước + đạp + ngạnh + địa nghĩa thành phần: cước + đạp + ngạnh + địa