腸回氣蕩 cháng huí qì dàng · tràng hồi khí đãng Hán Việt: tràng hồi khí đãng · Pinyin: cháng huí qì dàng Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 回 (hồi) + 氣 (khí) + 蕩 (đãng)Pinyincháng huí qì dàngHán Việttràng hồi khí đãngCấu tạo腸 + 回 + 氣 + 蕩 · tràng + hồi + khí + đãng nghĩa thành phần: tràng + hồi + khí + đãng