腸用疫苗 tràng dụng dịch miêu Hán Việt: tràng dụng dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 用 (dụng) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việttràng dụng dịch miêuCấu tạo腸 + 用 + 疫 + 苗 · tràng + dụng + dịch + miêu nghĩa thành phần: tràng + dụng + dịch + miêu