腸膿毒病 tràng nùng độc bệnh Hán Việt: tràng nùng độc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 膿 (nùng) + 毒 (độc) + 病 (bệnh)Hán Việttràng nùng độc bệnhCấu tạo腸 + 膿 + 毒 + 病 · tràng + nùng + độc + bệnh nghĩa thành phần: tràng + nùng + độc + bệnh