腸道病毒 cháng dào bìng dú · tràng đạo bệnh độc Hán Việt: tràng đạo bệnh độc · Pinyin: cháng dào bìng dú Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 道 (đạo) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Pinyincháng dào bìng dúHán Việttràng đạo bệnh độcCấu tạo腸 + 道 + 病 + 毒 · tràng + đạo + bệnh + độc nghĩa thành phần: tràng + đạo + bệnh + độc