腹中女听经
phúc trung nữ thính kinh
Hán Việt: phúc trung nữ thính kinh
Tổng quan
phúc trung nữ thính kinh (經名)一卷,北涼曇無讖譯。與轉女身經同本。☸
Cấu tạo: 腹 (phúc) + 中 (trung) + 女 (nữ) + 听 (thính) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui phúc trung nữ thính kinh (經名)一卷,北涼曇無讖譯。與轉女身經同本。☸