腹中藏刀

phúc trung tàng đao

Hán Việt: phúc trung tàng đao

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (trung) + (tàng) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腹中藏刀 ùzhōngcángdāo f.e. a treacherous person