腹中鱗甲

fù zhōng lín jiǎ phúc trung lân giáp

Hán Việt: phúc trung lân giáp · Pinyin: fù zhōng lín jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (trung) + (lân) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳞甲:比喻人多巧诈之心。比喻居心险恶。

Eng

  • Cihui 腹中鱗甲 ùzhōnglínjiǎ f.e. vicious; treacherous